截止期限 nghĩa là gì
jié zhǐ qī xiànHán Việt: TIỆT CHỈ KÌ HẠN
hạn chót
Nghĩa
jié zhǐ qī xiànHán Việt: TIỆT CHỈ KÌ HẠN
- hạn chót
Tiếng Anh: deadline
Chữ thành phần
- 截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →