截然不同 nghĩa là gì
jié rán bù tóngHán Việt: TIỆT NHIÊN BẤT ĐỒNG
hoàn toàn khác biệt
Nghĩa
jié rán bù tóngHSK 7Hán Việt: TIỆT NHIÊN BẤT ĐỒNG
- hoàn toàn khác biệt
- khác nhau như trắng với đen
Tiếng Anh: entirely different; different as black and white
Chữ thành phần
- 截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →