Từ điển › 截瘫截瘫截癱 nghĩa là gìjié tānliệt hai chi dướiNghĩa jié tānliệt hai chi dướiliệt chânTiếng Anh: paraplegia; paralysisChữ thành phần截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →瘫tānparalysis, palsy, numbness15 nét · Xem thứ tự nét →