Từ điển › 截获截获截獲 nghĩa là gìjié huòHán Việt: TIỆT HOẠCHchặn bắtNghĩa jié huòHán Việt: TIỆT HOẠCHchặn bắtchặn và bắt giữTiếng Anh: to intercept; to cut off and captureChữ thành phần截jié · Hán Việt: tiệtto cut off, to obstruct, to stop; segment; intersection14 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →