Từ điển › 戳个儿戳个儿戳個兒 nghĩa là gìchuō gè rthể chấtNghĩa chuō gè rthể chấtTiếng Anh: physiqueChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →