Từ điển › 戳份儿戳份儿戳份兒 nghĩa là gìchuō fèn rphô trươngNghĩa chuō fèn rphô trươngTiếng Anh: to flauntChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →