Từ điển › 戳儿戳儿戳兒 nghĩa là gìchuō rcon dấuNghĩa chuō rcon dấuniêm phongTiếng Anh: stamp; sealChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →