Từ điển › 戳刺感戳刺感 nghĩa là gìchuō cì gǎncảm giác như kim châmNghĩa chuō cì gǎncảm giác như kim châmTiếng Anh: pins and needles (in muscle); paresthesiaChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →刺cì · Hán Việt: thíchto stab; to prick, to irritate; to prod8 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →