Từ điển › 戳力戳力 nghĩa là gìchuō lìnỗ lựcNghĩa chuō lìnỗ lựcphấn đấumột cố gắngChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →