Từ điển › 戳咕戳咕 nghĩa là gìchuō gūkích động sau lưngNghĩa chuō gūkích động sau lưngkích động ngầmTiếng Anh: to stir up behind sb's back; to incite secretlyChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →咕gūmumble, mutter, murmur; rumble8 nét · Xem thứ tự nét →