Từ điển › 戳壁脚戳壁脚戳壁腳 nghĩa là gìchuō bì jiǎochỉ trích sau lưngNghĩa chuō bì jiǎochỉ trích sau lưngnói xấuTiếng Anh: to criticize behind sb's back; back-bitingChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →