Từ điển › 戳子戳子 nghĩa là gìchuō zicon dấuNghĩa chuō zicon dấuđóng dấuTiếng Anh: stamp; sealChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →