Từ điển › 戳搭戳搭 nghĩa là gìchuō dāđâmNghĩa chuō dāđâmchọcTiếng Anh: to knock; to jabChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →