Từ điển › 戳痛点戳痛点戳痛點 nghĩa là gìchuō tòng diǎnchạm đến nỗi đauNghĩa chuō tòng diǎnchạm đến nỗi đauTiếng Anh: to touch a nerveChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →