戳破 nghĩa là gì
chuō pò
đâm thủng
Nghĩa
chuō pò
- đâm thủng
- xuyên thủng
- (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)
Tiếng Anh: to puncture; to pierce; (fig.) to destroy (the facade concealing an unpleasant reality)
chuō pò
đâm thủng
Tiếng Anh: to puncture; to pierce; (fig.) to destroy (the facade concealing an unpleasant reality)