Từ điển › 戳祸戳祸戳禍 nghĩa là gìchuō huògây rắc rốiNghĩa chuō huògây rắc rốiTiếng Anh: to stir up troubleChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →祸huò · Hán Việt: hoạmisfortune, disaster, calamity11 nét · Xem thứ tự nét →