Từ điển › 戳穿戳穿 nghĩa là gìchuō chuānđâm thủngNghĩa chuō chuānđâm thủngvạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)Tiếng Anh: to puncture; to lay bear or expose (lies etc)Chữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戳穿戳穿试验chuō chuān shì yàn thử nghiệm đâm thủng