Từ điển › 戳脊梁戳脊梁 nghĩa là gìchuō jǐ liangchỉ trích sau lưngNghĩa chuō jǐ liangchỉ trích sau lưngnói xấu sau lưngTiếng Anh: to criticize behind sb's back; back-bitingChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →脊jíspine, backbone; ridge10 nét · Xem thứ tự nét →梁liáng · Hán Việt: lươngbridge; beam, rafter; surname11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戳脊梁戳脊梁骨chuō jǐ liang gǔ chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng