Từ điển › 戳记戳记戳記 nghĩa là gìchuō jìcon dấuNghĩa chuō jìcon dấuđóng dấuTiếng Anh: stamp; sealChữ thành phần戳chuōto pierce, to prick, to stab; stamp, seal18 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →