Từ điển › 戴上戴上 nghĩa là gìdài shangđội, đeo (mũ, v.v.)Nghĩa dài shangđội, đeo (mũ, v.v.)Tiếng Anh: to put on (hat etc)Chữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →