Từ điển › 戴孝戴孝 nghĩa là gìdài xiàomặc đồ tangNghĩa dài xiàomặc đồ tangđang chịu tangTiếng Anh: to wear mourning garb; to be in mourningChữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →孝xiào · Hán Việt: hiếufilial piety, obedience; mourning7 nét · Xem thứ tự nét →