Từ điển › 戴安娜戴安娜 nghĩa là gìDài ān nàDiana (tên)Nghĩa Dài ān nàDiana (tên)Tiếng Anh: Diana (name)Chữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →娜nà · Hán Việt: naelegant, graceful, delicate9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戴安娜戴安娜王妃Dài ān nà wáng fēi Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)