Từ điển › 戴月披星戴月披星 nghĩa là gìdài yuè pī xīngxem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]Nghĩa dài yuè pī xīngxem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]Tiếng Anh: see 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]Chữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →