Từ điển › 戴维戴维戴維 nghĩa là gìDài wéiDavyNghĩa Dài wéiDavyDaveyDavieDavidTiếng Anh: Davy; Davey; Davie; DavidChữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 戴维戴维斯Dài wéi sī Davis hoặc Davies (tên gọi)戴维营Dài wéi yíng Trại David戴维斯杯Dài wéi sī bēi Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)