Từ điển › 戴菊鸟戴菊鸟戴菊鳥 nghĩa là gìdài jú niǎochim vua nhỏNghĩa dài jú niǎochim vua nhỏloài chim thuộc chi RegulusTiếng Anh: kinglet; bird of Regulus genusChữ thành phần戴dàito support; to respect; to put on, to wear; surname17 nét · Xem thứ tự nét →菊jú · Hán Việt: cúcchrysanthemum11 nét · Xem thứ tự nét →鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →