Từ điển › 户主户主戶主 nghĩa là gìhù zhǔHán Việt: HỘ CHÚAchủ hộNghĩa hù zhǔHán Việt: HỘ CHÚAchủ hộTiếng Anh: head of the householdChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →