Từ điển › 户县户县戶縣 nghĩa là gìHù xiànHán Việt: HỘ HUYỆNhuyện Hu, Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm TâyNghĩa Hù xiànHán Việt: HỘ HUYỆNhuyện Hu, Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm TâyChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →