Từ điển › 户口簿户口簿戶口簿 nghĩa là gìhù kǒu bùsổ đăng ký hộ khẩuNghĩa hù kǒu bùsổ đăng ký hộ khẩuTiếng Anh: household registerChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →簿bùregister, notebook, account book19 nét · Xem thứ tự nét →