Từ điển › 户均户均戶均 nghĩa là gìhù jūnHán Việt: HỘ QUÂNbình quân hộ gia đìnhNghĩa hù jūnHán Việt: HỘ QUÂNbình quân hộ gia đìnhTiếng Anh: household averageChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →