Từ điển › 户外户外戶外 nghĩa là gìhù wàiHán Việt: HỘ NGOẠIngoài trờiNghĩa hù wàiHSK 6Hán Việt: HỘ NGOẠIngoài trờiTiếng Anh: outdoors; (attributive) outdoorChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →