Từ điển › 户头户头戶頭 nghĩa là gìhù tóuHán Việt: HỘ ĐẦUtài khoản ngân hàngNghĩa hù tóuHán Việt: HỘ ĐẦUtài khoản ngân hàngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: bank account; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →