Từ điển › 户牖户牖戶牖 nghĩa là gìhù yǒucửa và cửa sổNghĩa hù yǒucửa và cửa sổnhàTiếng Anh: door and window; the homeChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →牖yǒuwindow; to enlighten15 nét · Xem thứ tự nét →