Từ điển › 户限户限戶限 nghĩa là gìhù xiànHán Việt: HỘ HẠNngưỡng cửaNghĩa hù xiànHán Việt: HỘ HẠNngưỡng cửaTiếng Anh: thresholdChữ thành phần户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 户限户限为穿hù xiàn wéi chuān khách đến không ngớt (thành ngữ)