Từ điển › 房东房东房東 nghĩa là gìfáng dōngHán Việt: PHÒNG ĐANGchủ nhàNghĩa fáng dōngHSK 3Hán Việt: PHÒNG ĐANGchủ nhàTiếng Anh: landlordChữ thành phần房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →