Từ điển › 房价房价房價 nghĩa là gìfáng jiàHán Việt: PHÒNG GIÁgiá nhàNghĩa fáng jiàHSK 6Hán Việt: PHÒNG GIÁgiá nhàchi phí nhà ởTiếng Anh: house price; cost of housingChữ thành phần房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →