Từ điển › 房地产房地产房地產 nghĩa là gìfáng dì chǎnHán Việt: PHÒNG ĐỊA SẢNbất động sảnNghĩa fáng dì chǎnHSK 7Hán Việt: PHÒNG ĐỊA SẢNPhổ biến #3463bất động sảnTiếng Anh: real estateChữ thành phần房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →