房子 nghĩa là gì
fáng ziHán Việt: PHÒNG TÍ
nhà
Nghĩa
fáng ziHSK 1Hán Việt: PHÒNG TÍPhổ biến #1027
- nhà
- tòa nhà (một hoặc hai tầng)
- căn hộ
- phòng
- LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]
Tiếng Anh: house; building (single- or two-story); apartment; room; CL:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]