房屋中介 nghĩa là gì
fáng wū zhōng jièHán Việt: PHÒNG ỐC TRUNG GIỚI
đại lý nhà đất
Nghĩa
fáng wū zhōng jièHán Việt: PHÒNG ỐC TRUNG GIỚI
- đại lý nhà đất
- đại lý bất động sản
Tiếng Anh: housing agent; real estate agent
Chữ thành phần
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 介jiè · Hán Việt: giớiagent, go-between, intermediary; to introduce; shell, armor4 nét · Xem thứ tự nét →