Từ điển › 房间房间房間 nghĩa là gìfáng jiānHán Việt: PHÒNG GIANphòngNghĩa fáng jiānHSK 1Hán Việt: PHÒNG GIANPhổ biến #1357phòngLT:間|间[jian1],個|个[ge4]Tiếng Anh: room; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →