Từ điển › 所为所为所為 nghĩa là gìsuǒ wéiHán Việt: SỠ VAYđiều một người làmNghĩa suǒ wéiHán Việt: SỠ VAYđiều một người làmhành viTiếng Anh: what one does; doingsChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →