Từ điển › 所多玛所多玛所多瑪 nghĩa là gìSuǒ duō mǎHán Việt: SỠ ĐA MÃSodomNghĩa Suǒ duō mǎHán Việt: SỠ ĐA MÃSodomTiếng Anh: SodomChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →玛mǎ · Hán Việt: mãagate, cornelian7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 所多玛所多玛与蛾摩拉Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā Sodom và Gomorrah