Từ điển › 所居所居 nghĩa là gìsuǒ jūHán Việt: SỠ CƯnơi cư trúNghĩa suǒ jūHán Việt: SỠ CƯnơi cư trúchỗ ởnơi ởChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →