所属单位所屬單位 nghĩa là gì
suǒ shǔ dān wèiHán Việt: SỠ THUỘC ĐƠN VỊ
đơn vị trực thuộc
Nghĩa
suǒ shǔ dān wèiHán Việt: SỠ THUỘC ĐƠN VỊ
- đơn vị trực thuộc
- công ty con
Tiếng Anh: affiliated unit; subsidiary
Chữ thành phần
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →