Từ điển › 所幸所幸 nghĩa là gìsuǒ xìngmay mắn thay (văn viết trang trọng)Nghĩa suǒ xìngmay mắn thay (văn viết trang trọng)Tiếng Anh: fortunately (formal writing)Chữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →