Từ điển › 所有所有 nghĩa là gìsuǒ yǒuHán Việt: SỠ HỮUtất cảNghĩa suǒ yǒuHSK 2Hán Việt: SỠ HỮUPhổ biến #238tất cảcó; sở hữuTiếng Anh: all; to have; to possess; to ownChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 所有所有主suǒ yǒu zhǔ chủ sở hữu; người sở hữu所有制suǒ yǒu zhì quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu所有格suǒ yǒu gé cách sở hữu (ngữ pháp)所有权suǒ yǒu quán quyền sở hữu; quyền chiếm hữu; quyền tài sản所有物suǒ yǒu wù một vật sở hữu; đồ đạc所有者suǒ yǒu zhě chủ sở hữu; người chủ