Từ điển › 所知所知 nghĩa là gìsuǒ zhīHán Việt: SỠ TRIđiều đã biếtNghĩa suǒ zhīHán Việt: SỠ TRIđiều đã biếtđiều một người biếtTiếng Anh: known; what one knowsChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →