Từ điển › 所闻所闻所聞 nghĩa là gìsuǒ wénnghe đượcNghĩa suǒ wénnghe đượcđiều mà người ta ngheTiếng Anh: heard; what one hearsChữ thành phần所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →