Từ điển › 扁圆扁圆扁圓 nghĩa là gìbiǎn yuánHán Việt: BIỂN VIÊNhình cầu dẹtNghĩa biǎn yuánHán Việt: BIỂN VIÊNhình cầu dẹtTiếng Anh: oblateChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →