Từ điển › 扁坯扁坯 nghĩa là gìbiǎn pītấmNghĩa biǎn pītấmTiếng Anh: slabChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →坯pīclay; unburnt earthenware8 nét · Xem thứ tự nét →