Từ điển › 扁平足扁平足 nghĩa là gìbiǎn píng zúHán Việt: BIỂN BÌNH TÚCbàn chân phẳngNghĩa biǎn píng zúHán Việt: BIỂN BÌNH TÚCbàn chân phẳngTiếng Anh: flat feetChữ thành phần扁biǎn · Hán Việt: biểnflat; board, sign, tablet9 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →